Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词
qīn

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn

Âm Hán Việt

thân, thấn

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 親 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

親 = 辛 (Tân, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn thấy); chữ hình thanh (psc). Kim văn dùng cách này; tiểu triện thay 辛 bằng 𣓀 (thanh cành cây). Bên trái vốn là hình một cái đục và cành cây (cành phỉ làm roi), được cách điệu thành 亲.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ sự gần gũi hoặc danh từ chỉ người ruột thịt trong gia đình.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thân, thấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thân": nhìn thấy (見) người thân trong nhà — cái nhìn chứa đựng tình thân ái, ruột thịt.

Gương Hán-Việt

thân trong "thân nhân" (người ruột thịt), "thân thiết" (gần gũi), "song thân" (cha mẹ).

Mở khoá kiến thức

Biết 親/thân mở khoá: 親人 (thân nhân — người thân), 親切 (thân thiết), 雙親 (song thân — cha mẹ), 親愛 (thân ái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

親 bronze 1
Kim văn
親 seal 1
Tiểu triện

親 (qīn): chữ hình thanh. Kim văn gồm 辛 (biểu âm: cái đục) và 見 (biểu nghĩa: nhìn thấy). Tiểu triện dùng 𣓀 + 見; phần trái vốn là hình cái đục với cành cây ở dưới biểu thị "cành phỉ dùng làm roi" — gợi sự trông nom, chăm sóc thân thiết. Sau được cách điệu thành 亲 bên trái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他很親切地幫助了我。tā hěn qīnqiè de bāngzhù le wǒ. thanh 1

    Anh ấy thân thiết giúp đỡ tôi.

  • 我想念我的親人。wǒ xiǎngniàn wǒ de qīnrén. thanh 3

    Tôi nhớ người thân của mình.

  • 雙親都是老師。shuāngqīn dōu shì lǎoshī. thanh 1

    Cả cha lẫn mẹ đều là giáo viên.

  • 親愛的朋友,你好嗎?qīn'ài de péngyou, nǐ hǎo ma? thanh 1

    Bạn thân mến, bạn có khỏe không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亲 là dạng giản thể của 親, cùng nghĩa "thân" nhưng ít nét hơn

  • cùng có phần 亲 gần giống, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.