Từ vựng tiếng Trung
qīn

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

親 = 辛 (Tân, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn thấy); chữ hình thanh (psc). Kim văn dùng cách này; tiểu triện thay 辛 bằng 𣓀 (thanh cành cây). Bên trái vốn là hình một cái đục và cành cây (cành phỉ làm roi), được cách điệu thành 亲.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thân": nhìn thấy (見) người thân trong nhà — cái nhìn chứa đựng tình thân ái, ruột thịt.

Gương Hán-Việt

thân trong "thân nhân" (người ruột thịt), "thân thiết" (gần gũi), "song thân" (cha mẹ).

Mở khoá kiến thức

Biết 親/thân mở khoá: 親人 (thân nhân — người thân), 親切 (thân thiết), 雙親 (song thân — cha mẹ), 親愛 (thân ái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

親 bronze 1
Kim văn
親 seal 1
Tiểu triện

親 (qīn): chữ hình thanh. Kim văn gồm 辛 (biểu âm: cái đục) và 見 (biểu nghĩa: nhìn thấy). Tiểu triện dùng 𣓀 + 見; phần trái vốn là hình cái đục với cành cây ở dưới biểu thị "cành phỉ dùng làm roi" — gợi sự trông nom, chăm sóc thân thiết. Sau được cách điệu thành 亲 bên trái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他很親切地幫助了我。tā hěn qīnqiè de bāngzhù le wǒ. thanh 1

    Anh ấy thân thiết giúp đỡ tôi.

  • 我想念我的親人。wǒ xiǎngniàn wǒ de qīnrén. thanh 3

    Tôi nhớ người thân của mình.

  • 雙親都是老師。shuāngqīn dōu shì lǎoshī. thanh 1

    Cả cha lẫn mẹ đều là giáo viên.

  • 親愛的朋友,你好嗎?qīn'ài de péngyou, nǐ hǎo ma? thanh 1

    Bạn thân mến, bạn có khỏe không?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亲 là dạng giản thể của 親, cùng nghĩa "thân" nhưng ít nét hơn

  • cùng có phần 亲 gần giống, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.