Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố asen, As

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砷 là chữ bộ 石 (thạch — đá/khoáng vật) kết hợp phần biểu âm 申, chỉ nguyên tố asen (As, số nguyên tử 33). Chữ tạo muộn để biểu thị nguyên tố hóa học. Bộ 石 biểu nghĩa chất khoáng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thân": asen 砷 (thân) — khoáng chất 石 độc hại nổi tiếng, âm đọc gần như thân (申).

Gương Hán-Việt

thân tố (nguyên tố asen)

Mở khoá kiến thức

Biết 砷 mở khoá thuật ngữ hóa học 砷化物 (arsenide), 砷中毒 (ngộ độc asen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 砷 được tạo ra để biểu thị nguyên tố asen (Arsenic, As). Bộ 石 (thạch — đá/khoáng vật) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Wiktionary không cung cấp nguồn gốc cổ điển. Chữ tạo muộn cho thuật ngữ hóa học — chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砷是一种有毒的元素。Shēn shì yī zhǒng yǒudú de yuánsù. thanh 1

    Asen là một nguyên tố có độc.

  • 砷中毒会导致严重的健康问题。Shēn zhōngdú huì dǎozhì yánzhòng de jiànkāng wèntí. thanh 1

    Ngộ độc asen gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

  • 地下水中的砷含量超标。Dìxiàshuǐ zhōng de shēn hánliàng chāobiāo. thanh 4

    Hàm lượng asen trong nước ngầm vượt tiêu chuẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 申 là phần biểu âm của 砷, đồng âm shēn

  • đồng âm shén (biến thể), 神 nghĩa thần linh, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.