Nghĩa tiếng Việt
hàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
什 (Thậm/Thập) ghép 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 十 (Thập, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là "hàng mười người lính". Trong "什么" (cái gì) đọc là shén.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thậm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thậm/thập": bộ Nhân 亻(người) cạnh 十 (mười) — một nhóm mười người lính; nay quen nhất trong 什么 (cái gì).
Gương Hán-Việt
"thậm" là âm Hán-Việt chính; biến âm "thập" gặp trong "thập vật" (đồ lặt vặt).
Mở khoá kiến thức
Biết 什 là nắm được chữ chủ chốt trong 什么 — câu hỏi "cái gì" cơ bản nhất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi 什 là chữ hợp thể (Hán tự) mà không kèm phần phân tích nguồn gốc chi tiết. Dựa theo cấu trúc, 什 gồm 亻(người — biểu nghĩa) và 十 (mười — biểu âm), nghĩa gốc liên quan đến "hàng/nhóm mười người"; chưa có nguồn học thuật khẳng định thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是什么?
Đây là cái gì?
- 你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
- 你在做什么?
Bạn đang làm gì?
- 没什么。
Không có gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.