Từ vựng tiếng Trung
shén

Nghĩa tiếng Việt

hàng chục (hàng gồm 10 lính); một quyển; các đồ lặt vặt

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

什 (Thậm/Thập) ghép 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 十 (Thập, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là "hàng mười người lính". Trong "什么" (cái gì) đọc là shén.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thậm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thậm/thập": bộ Nhân 亻(người) cạnh 十 (mười) — một nhóm mười người lính; nay quen nhất trong 什么 (cái gì).

Gương Hán-Việt

"thậm" là âm Hán-Việt chính; biến âm "thập" gặp trong "thập vật" (đồ lặt vặt).

Mở khoá kiến thức

Biết 什 là nắm được chữ chủ chốt trong 什么 — câu hỏi "cái gì" cơ bản nhất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

什 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi 什 là chữ hợp thể (Hán tự) mà không kèm phần phân tích nguồn gốc chi tiết. Dựa theo cấu trúc, 什 gồm 亻(người — biểu nghĩa) và 十 (mười — biểu âm), nghĩa gốc liên quan đến "hàng/nhóm mười người"; chưa có nguồn học thuật khẳng định thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是什么?zhè shì shénme? thanh 4

    Đây là cái gì?

  • 你叫什么名字?nǐ jiào shénme míngzi? thanh 3

    Bạn tên là gì?

  • 你在做什么?nǐ zài zuò shénme? thanh 3

    Bạn đang làm gì?

  • 没什么。méi shénme. thanh 2

    Không có gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 什 chứa 十, dễ nhầm khi viết

  • cùng bộ Nhân 亻, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.