Từ vựng tiếng Trung
gàn
shén*me

Nghĩa tiếng Việt

làm gì

3 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

3 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

干什么 dùng để hỏi về hành động hoặc mục đích, có thể mang ngữ điệu thân mật hoặc tò mò.

Câu ví dụ

  • 你在干什么?Nǐ zài gàn shénme? thanh 3
  • 他要去干什么?Tā yào qù gàn shénme? thanh 1
  • 这是干什么用的?Zhè shì gàn shénme yòng de? thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 干什么工作gàn shénme gōngzuò thanh 4
  • 想干什么xiǎng gàn shénme thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.