Nghĩa tiếng Việt
cái túi không có đáy; đồ rèn đúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
橐 là chữ hình thanh theo Wiktionary: ban đầu là tượng hình (hình chiếc túi có đáy), sau được chuẩn hóa thành cấu trúc 石 (biểu âm) + phần chỉ túi (biểu nghĩa). Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt/kim văn với dạng ổn định.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": hình chiếc túi bao tải — con lạc đà (橐驼) lưng gù như cái túi khổng lồ chứa hàng.
Gương Hán-Việt
thác trong 橐驼 (thác đà — lạc đà) và 行橐 (hành thác — hành lý, tư trang)
Mở khoá kiến thức
Biết 橐 mở khoá 橐驼 (lạc đà), 行橐 (hành lý), 橐囊 (bao tải) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
橐 (Hán-Việt: thác) trong chữ giáp cốt là tượng hình: hình chiếc túi có đáy, so sánh với 𣒚, 束, 東. Sau đó chuyển sang hình thanh với 石 biểu âm. Nghĩa chính là cái túi lớn, bao tải. Thường gặp trong 行橐 (hành trang), 橐驼 (lạc đà — lưng mang túi). Theo Wiktionary anchor: hình tượng túi với đáy trong chữ cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他身背行橐,踏上了旅途。
Anh ấy mang hành lý lên đường du hành.
- 橐驼是沙漠中的重要交通工具。
Lạc đà là phương tiện vận chuyển quan trọng ở sa mạc.
- 古人用橐囊盛放物品。
Người xưa dùng bao tải để chứa đồ vật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.