Nghĩa tiếng Việt
dưa muối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虀 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/rau) + 韲 (biểu âm); chữ hình thanh. 艹 cho biết liên quan đến rau cỏ, 韲 cho âm đọc. Wiktionary ghi nguyên gốc là 𧆌; dạng hợp thể gồm 艸+齏/韲.
Hán-Việt: tê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tê": 艹 (Thảo — rau) + 韲 (biểu âm) → rau muối băm nhỏ, dưa cải cổ đại.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; bộ 艸 liên hệ "thảo" (cỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 虀 giúp đọc văn cổ về ẩm thực Trung Hoa, đặc biệt cách chế biến dưa muối truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虀 (jī) là chữ hình thanh: 艹 (cỏ/rau) là biểu nghĩa, 韲 là biểu âm. Nguyên gốc từ 𧆌. Chỉ dưa cải muối, rau muối, cách băm nhỏ rau thành dưa. Wiktionary ghi: minced pickles, leeks, mix, salt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代庶民以虀盐为食,生活简朴。
Dân thường thời cổ đại ăn 虀 dưa muối, cuộc sống đạm bạc.
- 虀与盐是古代最基本的调味品。
虀 và muối là gia vị cơ bản nhất thời cổ đại.
- 将韭菜切细腌制,即成虀。
Hẹ thái nhỏ ủ muối thì thành 虀 dưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.