Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đồ gia vị

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齑 = 齊 (Tày, biểu âm) + 韭 (Cửu, biểu nghĩa: hẹ). Chữ hình thanh — bộ Cửu (cây hẹ, thực vật ăn được) xác định đây là loại gia vị từ thực vật; phần Tày biểu âm jī.

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê" (齑): rau hẹ (韭) băm tề (齊) ra — đó là tê, gia vị rau băm nhỏ dùng trong ẩm thực cổ Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

tê — dùng trong "tê diêm" (齑盐, muối rau dưa dân dã)

Mở khoá kiến thức

Biết 齑 mở khoá từ 齑盐 (tê diêm — cuộc sống đạm bạc) và các từ ẩm thực cổ về gia vị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齑 bigseal 1
Đại triện
齑 seal 1
Tiểu triện

齑 (dạng cổ 齏) gốc từ 𠬘, về sau trở thành chữ hình thanh với 齊 (Tày) biểu âm và 韭 (Cửu — hẹ) biểu nghĩa. Nghĩa: rau hẹ hay rau thơm băm nhỏ dùng làm gia vị; sau mở rộng sang gia vị nói chung. Cũng có nghĩa "nghiền nát thành từng mảnh". Dạng hình ảnh tìm thấy từ đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人常以齑盐为食,生活清苦。Gǔrén cháng yǐ jīyán wéi shí, shēnghuó qīngkǔ. thanh 3

    Người xưa thường ăn muối dưa, cuộc sống thanh đạm.

  • 齑粉是古代常用的调味品。Jī fěn shì gǔdài chángyòng de tiáowèipǐn. thanh 1

    Gia vị băm nhỏ là món nêm nếm thường dùng thời cổ đại.

  • 这道菜需要加一些齑末提味。Zhè dào cài xūyào jiā yīxiē jī mò tí wèi. thanh 4

    Món này cần thêm ít gia vị băm nhỏ để tăng hương vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齐/齊 (tề) là phần biểu âm trong 齑, dễ nhầm khi viết

  • 韭 (cửu) là phần biểu nghĩa trong 齑 — cây hẹ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.