Nghĩa tiếng Việt
giả mạo, dối trá; có hại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弊 = 敝 (Tệ, biểu âm: rách nát) + 廾 (Củng, biểu nghĩa: hai bàn tay); chủ yếu là hình thanh nhưng có yếu tố hội ý. Theo Wiktionary, đây là dạng nhấn mạnh của 敝 — hai tay cùng phá huỷ vật gì, gợi ý gian lận, tệ hại.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tệ": hai tay (廾) cùng phá nát (敝) mọi thứ — "tệ nạn" chính là cái do tay người tạo ra mà hư hỏng.
Gương Hán-Việt
"tệ" trong "tệ nạn" (弊端), "lợi tệ" (lợi ích và bất lợi), "tệ hại" (xấu xa)
Mở khoá kiến thức
Biết 弊 (tệ) mở khoá: 作弊 (tác tệ — gian lận), 弊病 (tệ bệnh — nhược điểm), 利弊 (lợi tệ — lợi và hại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 弊 là dạng nhấn mạnh của 敝 (rách nát, phá huỷ). Chữ này ghép 敝 (phá huỷ, tệ — biểu âm) với 廾 (hai bàn tay — biểu nghĩa theo kiểu hội ý): hành động dùng hai tay phá huỷ quy tắc, gây gian lận. Nghĩa chính là gian lận, tệ nạn, nhược điểm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 考试作弊是不诚实的行为。
Gian lận trong thi cử là hành vi không trung thực.
- 这个制度有很多弊端。
Chế độ này có nhiều nhược điểm.
- 我们要权衡利弊再做决定。
Chúng ta cần cân nhắc lợi hại rồi mới quyết định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.