Nghĩa tiếng Việt
gánh vác; kỹ lưỡng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仔 = 亻 (Nhân: người) + 子 (Tử, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: tể
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tể": người 亻 và đứa con 子 — chăm chút tỉ mỉ như cha con, đó là 'tể' (cẩn thận, kỹ).
Gương Hán-Việt
tể trong "tể tướng" 宰相 (đồng âm); người Việt thường dùng "cẩn thận"
Mở khoá kiến thức
Biết 仔 mở khoá nhóm từ tỉ mỉ và 'con nhỏ': 仔细, 牛仔, 仔猪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 仔 = 人 + 子 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=person) — 人 cho nghĩa, 子 cho âm. Nghĩa gốc 'đứa con nhỏ, gánh vác', mở rộng thành tỉ mỉ, cẩn trọng (zǐ); con nhỏ (zǎi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请仔细听讲。
Xin lắng nghe kỹ giảng bài.
- 他穿着牛仔裤。
Anh ấy mặc quần jean.
- 做事要仔细。
Làm việc phải cẩn thận.
- 妈妈仔细看了一遍。
Mẹ xem kỹ một lượt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.