Nghĩa tiếng Việt
gánh vác; kỹ lưỡng
Âm Hán Việt
tể, tử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 5 nét
仔 = 亻 (Nhân: người) + 子 (Tử, biểu âm); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ trong từ ghép chỉ sự tỉ mỉ hoặc làm danh từ chỉ con non.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tể, tử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tể": người 亻 và đứa con 子 — chăm chút tỉ mỉ như cha con, đó là 'tể' (cẩn thận, kỹ).
Gương Hán-Việt
tể trong "tể tướng" 宰相 (đồng âm); người Việt thường dùng "cẩn thận"
Mở khoá kiến thức
Biết 仔 mở khoá nhóm từ tỉ mỉ và 'con nhỏ': 仔细, 牛仔, 仔猪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 仔 = 人 + 子 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=person) — 人 cho nghĩa, 子 cho âm. Nghĩa gốc 'đứa con nhỏ, gánh vác', mở rộng thành tỉ mỉ, cẩn trọng (zǐ); con nhỏ (zǎi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请仔细听讲。
Xin lắng nghe kỹ giảng bài.
- 他穿着牛仔裤。
Anh ấy mặc quần jean.
- 做事要仔细。
Làm việc phải cẩn thận.
- 妈妈仔细看了一遍。
Mẹ xem kỹ một lượt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.