Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quần jean
Câu ví dụ
- 这是牛仔裤
Đây là quần jean
- 我喜欢牛仔裤
Tôi thích 牛仔裤
- 有牛仔裤
Có 牛仔裤
- 没有牛仔裤
Không có 牛仔裤
Kết hợp thường gặp
- 很牛仔裤
很 牛仔裤
- 非常牛仔裤
非常 牛仔裤
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.