Nghĩa tiếng Việt
căm ghét; ghen ghét, đố kỵ, ganh tị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫉 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 疾 (Tật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ cảm xúc liên quan đến phụ nữ, 疾 cho âm jí và cũng gợi nghĩa ghét/bệnh. Nghĩa là ghen tị, đố kỵ.
Hán-Việt: tật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tật": phụ nữ (女) mang bệnh tật (疾) — ghen tị là căn bệnh tật nguyền dày vò tâm hồn.
Gương Hán-Việt
"tật" trong 嫉妒 (tật đố — ghen tị), 嫉恨 (tật hận — ghen ghét)
Mở khoá kiến thức
Biết 嫉 mở khoá từ cảm xúc: 嫉妒 (tật đố, ghen tị), 嫉恨 (tật hận, oán ghét), 憤世嫉俗 (phẫn thế tật tục, bất mãn xã hội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嫉 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 疾 biểu âm. Đại triện và tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là ghen ghét, đố kỵ. Lưu ý 疾 vừa cho âm vừa gợi nghĩa 'bệnh' — cảm giác ghen tị như một thứ bệnh dày vò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.