Nghĩa tiếng Việt
chắp sợi, bện dây thừng; viền mép, viền gấu; chắp nối; lùng bắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緝 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 咠 (Nghiện, biểu âm); chữ hình thanh. Kéo sợi, xe chỉ — bộ 糸 biểu nghĩa (sợi chỉ), 咠 cho âm qī.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": sợi chỉ (糸) tập hợp lại (tập = thu thập), xe thành cuộn — gợi truy lùng tội phạm như thu gom từng đầu mối.
Gương Hán-Việt
"tập" ít gặp với chữ này; 緝捕 (tập bộ = truy bắt) là dạng thông dụng trong văn bản pháp luật
Mở khoá kiến thức
Biết 緝 giúp hiểu 緝捕 (truy bắt), 緝私 (truy bắt buôn lậu), 編緝 (biên tập) trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
緝 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, tơ sợi, biểu nghĩa) + 咠 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc. Nghĩa gốc: xe sợi, kéo sợi; sau mở rộng sang truy bắt (緝捕), sưu tập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 警方緝捕逃犯。
Cảnh sát truy bắt tội phạm bỏ trốn.
- 海關緝私隊查獲走私品。
Đội kiểm tra hải quan thu giữ hàng lậu.
- 緝線是紡織的基本功。
Xe sợi là kỹ năng cơ bản của nghề dệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.