Từ vựng tiếng Trung
bìn

Nghĩa tiếng Việt

ngôi đền

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬢 = 髟 (bộ tóc dài, biểu nghĩa) + 賓 (Tân, biểu âm). Chữ hình thanh: 髟 cho nghĩa 'tóc ở thái dương', 賓 cho âm 'bìn'. Đây là chữ hình thanh chuẩn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": tóc ở thái dương như 'khách' (賓/tân) ngồi hai bên mặt chủ — 鬢 = tóc mai, tóc thái dương.

Gương Hán-Việt

tân trong 'mấy chùm tân phát' — thơ cổ nói tóc mai bạc

Mở khoá kiến thức

Biết 鬢 (tân) mở khoá thơ cổ về tuổi già, tóc mai bạc, như 'lưỡng tân' (hai bên thái dương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬢 là chữ hình thanh (psc): bộ 髟 biểu nghĩa tóc, 賓 biểu âm. Wiktionary ghi: Han compound 髟+賓, t1=hair, ls=psc, c1=s (semantic), c2=p (phonetic). Nghĩa: tóc mai, tóc ở thái dương hai bên mặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岁月让他两鬢斑白。suìyuè ràng tā liǎng bìn bān bái. thanh 4

    Năm tháng khiến hai mái tóc mai của ông bạc trắng.

  • 她的鬢发轻轻飘动。tā de bìnfà qīngqīng piāodòng. thanh 1

    Tóc mai của cô nhẹ nhàng bay trong gió.

  • 白鬢是岁月的印记。bái bìn shì suìyuè de yìnjì. thanh 2

    Tóc mai bạc là dấu ấn của năm tháng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, đều chỉ tóc trên mặt — 髯 là râu, 鬢 là tóc mai

  • bộ phận biểu âm, dễ nhầm toàn bộ chữ với thành phần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.