Nghĩa tiếng Việt
Tán (tên đất cổ, ở huyện Quang Hoá, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酂 = 贊 (Tán, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất); chữ hình thanh. Bộ 邑 cho biết liên quan đến địa danh/đơn vị hành chính; 贊 gợi âm.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán": đất ấp (邑) của một trăm nhà — đơn vị làng xã nhỏ nhất thời Chu, gọi là tán.
Gương Hán-Việt
tán — ít dùng trong tiếng Việt Hán thường ngày; là đơn vị địa lý hành chính cổ đại Trung Hoa.
Mở khoá kiến thức
Biết 酂 (tán) giúp hiểu hệ thống hành chính thời Chu và bộ 邑 chỉ đơn vị lãnh thổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (qua anchor 酇), 酂 là chữ hình thanh: 贊 (biểu âm) + 邑 (biểu nghĩa: đất đai). Hai âm: zàn/zuǎn chỉ đơn vị hành chính 100 nhà thời Chu; cuó/cuán chỉ địa danh (Tán Thành, Tán Dương). Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酂是周代的基层行政单位,约包含一百户人家。
酂 là đơn vị hành chính cơ sở thời Chu, khoảng một trăm hộ gia đình.
- 酂城是古代的一个地名,位于今湖北省。
Tán Thành là địa danh cổ đại, thuộc tỉnh Hồ Bắc ngày nay.
- 周礼中,酂与遂、邑等构成乡村行政体系。
Trong Chu lễ, 酂 cùng với 遂, 邑 tạo nên hệ thống hành chính nông thôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.