Nghĩa tiếng Việt
đồ cống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賮 thuộc bộ 貝 (tiền bạc, tài vật), chỉ đồ vật dùng để tặng hoặc cống nạp. Wiktionary không có anchor. Liên quan đến tài vật và lễ vật.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấn": bộ tài vật (貝) dâng lên — đồ cống tấn, vật phẩm dâng nộp theo nghi thức.
Gương Hán-Việt
tấn — ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại; liên hệ với 進 (tấn: tiến, nộp).
Mở khoá kiến thức
Biết 賮 (tấn) và bộ 貝 giúp nhận các chữ liên quan tài vật và cống phẩm trong văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 賮. Chữ thuộc bộ 貝 (tiền bạc/tài vật), âm jìn, nghĩa là đồ cống nạp hoặc quà tiễn biệt. Liên hệ với âm 进 (tiến, đi lên/nộp). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賮是古代进贡时赠予上级的礼物。
賮 là lễ vật dâng nộp cho cấp trên trong cống lễ thời cổ.
- 古代诸侯要定期向天子进賮。
Thời cổ, chư hầu phải định kỳ dâng cống phẩm lên thiên tử.
- 賮字今已少见,多出现在历史典籍中。
Chữ 賮 ngày nay ít gặp, chủ yếu xuất hiện trong điển tịch lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.