Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
shēn

Nghĩa tiếng Việt

đông đúc, đàn, lũ

Âm Hán Việt

sân, tân

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 莘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

莘 là chữ bộ 艹 (thảo — cỏ cây) kết hợp với phần dưới, nhưng cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận. Chữ có nhiều nghĩa: tên địa danh, chỉ sự đông đúc, hoặc loài cây. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm tính từ chỉ sự đông đảo hoặc làm danh từ chỉ địa danh.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sân, tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": 莘莘学子 — đám đông học sinh tân tú 莘 như cỏ xanh mơn mởn, đông đúc tràn đầy sức sống.

Gương Hán-Việt

tân tân (đông đúc, chen chúc)

Mở khoá kiến thức

Biết 莘 mở khoá thành ngữ 莘莘学子 (đông đảo học sinh) phổ biến trong văn phong trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 莘 có bộ 艹 (thảo — cỏ cây), gợi liên quan đến thực vật hoặc địa danh. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Một nghĩa phổ biến là tên địa danh 莘庄 (Tân Trang, Thượng Hải) và chỉ học sinh đông đúc trong 莘莘学子. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莘莘学子奔赴考场。Shēnshēn xuézǐ bēnfù kǎochǎng. thanh 1

    Đông đảo học sinh đổ về phòng thi.

  • 莘莘学子是国家的未来。Shēnshēn xuézǐ shì guójiā de wèilái. thanh 1

    Đông đảo học sinh là tương lai của đất nước.

  • 他是莘庄本地人。Tā shì Shēnzhuāng běndì rén. thanh 1

    Anh ấy là người địa phương Tân Trang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng phần dưới gần giống, 辛 nghĩa cay đắng/vất vả

  • đồng âm shēn (biến thể xīn), dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.