Nghĩa tiếng Việt
gần, bên cạnh; sắp, chuẩn bị; đất gần nước
Âm Hán Việt
tần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 16 nét
濒 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 频 (Tần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi vùng đất gần nước; 频 gợi âm bīn. Chữ giản thể của 瀕.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ để chỉ trạng thái cận kề một ranh giới hoặc nguy cơ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tần": nước (氵) luôn ở bên — tần suất tiếp xúc với ranh giới nguy hiểm; 濒 nghĩa là gần kề, sắp đến.
Gương Hán-Việt
濒 xuất hiện trong 濒临 (tần lâm = gần kề, bên bờ vực).
Mở khoá kiến thức
Biết 濒 (tần) mở khóa 濒临 (bên bờ vực, sắp...) và 濒危 (nguy cấp, gần tuyệt chủng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
濒 là dạng giản thể của 瀕. Wiktionary ghi {{Han simp|瀕|f=頻|t=频}} — chữ phồn thể 瀕 gồm 水 (biểu nghĩa: nước) và 頻 (biểu âm). Kim văn ghi lại hình dạng phồn thể với nhiều biến thể. Nghĩa gốc: đất gần mép nước, bờ nước; từ đó mở rộng sang nghĩa 'sắp, gần kề' (như gần chết, gần nguy hiểm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种动物已濒临灭绝。
Loài động vật này đã gần tuyệt chủng.
- 他的公司濒临倒闭。
Công ty của anh ấy đang bên bờ vực phá sản.
- 这片森林濒临消失。
Khu rừng này sắp biến mất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.