Nghĩa tiếng Việt
tiến lên; đời nhà Tấn, nước Tấn
Âm Hán Việt
tấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 10 nét
晋 = 臸 (biến thể: tiến đến, đến nơi) + 日 (Nhật: mặt trời); chữ hội ý. Hình ảnh mặt trời đang nhô lên — tiến lên, thăng tiến. Trong văn tự hiện đại viết thành 亚 + 日.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ riêng chỉ triều đại hoặc động từ với nghĩa tiến lên, thăng chức.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấn": mặt trời (日) đang tiến lên (亚/臸) — thăng tiến như mặt trời mọc, tấn phong lên chức.
Gương Hán-Việt
"tấn" trong "tấn công", "thăng tấn" — tiến lên, bước lên phía trước
Mở khoá kiến thức
Biết 晋 (tấn) mở khoá: 晋升 (thăng chức), 晋级 (lên cấp), 晋见 (bái kiến cấp trên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
晋 là chữ hội ý: 臸 (tiến đến, đến nơi) kết hợp 日 (mặt trời) — hình ảnh mặt trời nhô lên cao, tượng trưng cho sự tiến bước, thăng lên. Theo Wiktionary, đây cũng là tên nước Tấn trong lịch sử Trung Quốc thời Xuân Thu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他最近晋升为经理。
Anh ấy vừa được thăng chức lên quản lý.
- 经过努力,她终于晋级了。
Sau bao nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã lên cấp.
- 晋代书法非常出名。
Thư pháp thời nhà Tấn rất nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.