Nghĩa tiếng Việt
tan nhỏ ra
Âm Hán Việt
tán, tản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 12 nét
散 là chữ hội ý (ic): bản gốc trên giáp cốt văn là 㪔 — 林 (hai cây) hoặc 𣏟 (cây gai) + 攴/攵 (đánh, gõ); ý 'phát quang rừng cây'. Nghĩa gốc 'phát quang, làm tan rã', về sau phái sinh thành 'tản ra, phân tán, đi dạo'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ thể hiện hành động giải tán, chia tách hoặc làm tính từ chỉ sự rời rạc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sàn/phân tán
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tán, tản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tản": dùng gậy (攵) gõ vào cây (龷, vốn là 林) làm chúng tản tác — đó là 'tản', tản mát, phân tán.
Gương Hán-Việt
'Tản' trong 'tản mạn', 'tản văn', 'phân tản', 'tản bộ' (đi dạo), 'tản nhiệt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 散 mở khoá 分散 (phân tán), 散步 (tản bộ, đi dạo), 扩散 (khoách tán, lan rộng), 散发 (tản phát), 散文 (tản văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng cổ của 散 trên giáp cốt văn là 㪔 — chữ hội ý gồm 林 (hai cây — rừng) + 攴 (gõ, đánh), nghĩa 'phát quang rừng'. Một số dạng cổ dùng 𣏟 (cây gai) hoặc 竹 (tre) thay 林. Nghĩa gốc 'phát quang, làm tan rã' phái sinh 'tản, tản mát, phân tán, đi dạo' (vì tre/gỗ dễ vỡ ra thành từng mảnh). Thuyết Văn xem là chữ hình thanh, nhưng cách giải thích hội ý này được nhiều học giả hiện đại ủng hộ. Có hai cách đọc: sàn (phân tán) và sǎn (rời rạc, tản — tính từ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 晚饭后我们去散步。
Sau bữa tối chúng tôi đi dạo.
- 会开完了,大家就散了。
Họp xong, mọi người liền giải tán.
- 消息很快就扩散了。
Tin tức nhanh chóng lan rộng.
- 花散发着香味。
Hoa toả ra mùi thơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.