Nghĩa tiếng Việt
tung ra, buông ra, xoè ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撒 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 散 (Tản, biểu âm: cho âm sā/sǎ). Chữ hình thanh — 散 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Nghĩa gốc: dùng tay tung, rải, vung ra — như rải hạt giống.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sā/đánh rơi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tản": bàn tay (扌) tung hạt giống bay tản ra (散) — đó là động tác撒 (rải, tung, buông).
Gương Hán-Việt
"tản" trong "tản mạn" — nhưng trong tiếng Việt dùng từ ghép "撒谎" (nói dối) phổ biến hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 撒 mở khoá: 撒谎 (nói dối), 撒手 (buông tay), 撒野 (làm loạn, phá phách)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 撒 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 散 (biểu âm, cho âm sā). Nghĩa gốc là tung, rải bằng tay. Từ đó dùng cho các nghĩa: buông ra (撒手), nói dối (撒谎 — đúng nghĩa "tung dối"), vung tay (撒野 — làm loạn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.