Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bīn傧
儐

Nghĩa tiếng Việt

người tiếp tân

Âm Hán Việt

tân

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 傧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
人
Số nét
12 nét

傧 là dạng giản thể của 儐. Dạng phồn thể 儐 gồm 亻 (Nhân biên, biểu nghĩa: người) và 賓 (Tân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Nhân cho nghĩa vai trò của người, phần 賓 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ người tiếp tân hoặc động từ chỉ việc đón tiếp khách khứa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": bộ Nhân (亻) là người, âm 賓 (Tân), người chuyên lo việc "tân" tiếp đón, dẫn khách trong hôn lễ.

Gương Hán-Việt

tân trong "tân tướng" (傧相: phù dâu phù rể trong đám cưới)

Mở khoá kiến thức

Biết 傧 mở khoá từ hôn lễ 傧相 (tân tướng): phù dâu phù rể trong đám cưới truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

傧 oracle 1
Giáp cốt văn
傧 bronze 1
Kim văn
傧 seal 1
Tiểu triện

Bộ 亻 (người). Nghĩa là người tiếp đón khách; phù dâu/phù rể (người đưa đón trong hôn lễ). Dùng trong 傧相 (tân tướng: phù dâu phù rể trong đám cưới truyền thống).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 傧相负责引导宾客入席。bīnxiàng fùzé yǐndǎo bīnkè rù xí. thanh 1

    Phù dâu/phù rể có trách nhiệm dẫn khách vào chỗ ngồi.

  • 古代婚礼中傧相扮演重要角色。gǔdài hūnlǐ zhōng bīnxiàng bànyǎn zhòngyào juésè. thanh 3

    Trong hôn lễ cổ đại, phù dâu phù rể đóng vai trò quan trọng.

  • 他担任婚礼傧相,负责接待。tā dāng rèn hūnlǐ bīnxiàng, fùzé jiēdài. thanh 1

    Anh ấy làm phù rể trong đám cưới, phụ trách đón tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宾

    đồng âm bīn, cùng HV tân, là thành phần biểu âm bên trong

  • 儐

    chính là phồn thể của 傧, dễ nhầm khi đọc văn bản cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.