Từ vựng tiếng Trung
qìn

Nghĩa tiếng Việt

chó mèo mửa (ói); nói bậy bạ, chửi bới

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吣 không có phân tích hình vị từ Wiktionary. Cấu trúc gồm bộ 口 (khẩu) và 心; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tăm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tăm": miệng (口) phát ra âm thanh khó chịu từ tâm trạng bực bội — tiếng ói hoặc tiếng nói bậy.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 吣 giúp nhận ra nghĩa thông tục trong văn học phương ngữ Bắc Kinh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吣 không có nguồn phân tích Wiktionary. Theo cấu trúc: bộ 口 (miệng) kết hợp với 心 (tâm). Nghĩa là tiếng chó mèo kêu trước khi mửa; cũng dùng theo nghĩa tục chỉ nói bậy, nói xằng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猫在吣,可能是吃了不干净的东西。Māo zài qìn, kěnéng shì chīle bù gānjìng de dōngxi. thanh 1

    Con mèo đang 吣 (ọe), có thể đã ăn thứ không sạch.

  • 别吣了,说点有用的。Bié qìn le, shuō diǎn yǒuyòng de. thanh 2

    Thôi đừng 吣 (nói bậy) nữa, nói gì có ích đi.

  • 他一开口就吣个不停。Tā yī kāikǒu jiù qìn gè bù tíng. thanh 1

    Anh ta vừa mở miệng là 吣 (nói bậy) không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng liên quan đến miệng/ói mửa

  • cùng bộ 口, cùng mang nghĩa liên quan đến miệng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.