Nghĩa tiếng Việt
chó mèo mửa (ói); nói bậy bạ, chửi bới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吣 không có phân tích hình vị từ Wiktionary. Cấu trúc gồm bộ 口 (khẩu) và 心; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: tăm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tăm": miệng (口) phát ra âm thanh khó chịu từ tâm trạng bực bội — tiếng ói hoặc tiếng nói bậy.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 吣 giúp nhận ra nghĩa thông tục trong văn học phương ngữ Bắc Kinh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吣 không có nguồn phân tích Wiktionary. Theo cấu trúc: bộ 口 (miệng) kết hợp với 心 (tâm). Nghĩa là tiếng chó mèo kêu trước khi mửa; cũng dùng theo nghĩa tục chỉ nói bậy, nói xằng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猫在吣,可能是吃了不干净的东西。
Con mèo đang 吣 (ọe), có thể đã ăn thứ không sạch.
- 别吣了,说点有用的。
Thôi đừng 吣 (nói bậy) nữa, nói gì có ích đi.
- 他一开口就吣个不停。
Anh ta vừa mở miệng là 吣 (nói bậy) không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.