Nghĩa tiếng Việt
đá; giẫm; đạp; hủy hoại; phá hoại; phá hỏng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踹 là chữ hình thanh: bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân) + phần biểu âm chuài/zhuì. Chỉ hành động đá mạnh bằng chân hoặc giẫm đạp. Thường dùng trong văn nói và văn thông thường. Có hình ảnh tiểu triện.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuài/đá
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: suyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Suyễn": chân 足 đá chuài — 踹 là cú đá mạnh bằng gót chân, tiếng chuài vang.
Gương Hán-Việt
Suyễn trong 踹门 (suyễn môn — đá cửa mở toang)
Mở khoá kiến thức
Biết 踹 mở khoá từ hành động mạnh mẽ: 踹门 (đá cửa), 踹飞 (đá bay) — thường gặp trong mô tả hành động trong văn và phim.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踹 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 足 (túc, chân) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc chuài. Nghĩa là đá mạnh bằng gót hoặc bàn chân (kick), giẫm (trample). Dùng phổ biến trong tiếng Trung thông thường, không phải chữ văn học. Chưa có chi tiết cấu trúc học thuật đầy đủ; chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用力踹开了门。
Anh ấy dùng sức đá tung cánh cửa ra.
- 别踹那只猫!
Đừng đá con mèo đó!
- 他踹了一脚,球飞了出去。
Anh ấy đá một cái, quả bóng bay ra ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.