Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宠 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà/nơi bảo vệ) + 龙 (Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 宀 cho nghĩa sự chở che nuông chiều trong gia đình, 龙 cho âm (chǒng ~ long).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chǒng/nuông chiều
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sủng": dưới mái nhà 宀 (miên) nuôi rồng 龙 (long) — 宠 là sủng ái, nuông chiều như nuôi rồng trong nhà.
Gương Hán-Việt
sủng trong 'sủng ái' (được cưng yêu đặc biệt), 'sủng vật' (thú cưng)
Mở khoá kiến thức
Biết 宠 (sủng) mở khoá: 宠物 (thú cưng), 宠爱 (sủng ái, yêu chiều), 受宠 (được cưng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宠 là chữ giản thể của 寵. Phồn thể 寵 là chữ hình thanh: 宀 (miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 龍 (long, biểu âm). Nghĩa là nuông chiều, cưng nựng — được che chở và yêu thương đặc biệt dưới mái nhà. Sau dùng cho 宠物 (thú cưng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她养了一只宠物狗。
Cô ấy nuôi một con chó cưng.
- 父母很宠爱这个小孩。
Bố mẹ rất cưng chiều đứa bé này.
- 被宠坏的孩子不好管。
Đứa trẻ bị nuông chiều hư thì khó quản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.