Nghĩa tiếng Việt
nuôi (trâu, ngựa) bằng cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒭 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 芻 (Sô, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic — vừa là hình thanh vừa có yếu tố hội ý (cả hai phần đều liên quan đến cỏ). 蒭 là dạng biến thể của 芻.
Hán-Việt: sô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sô": 艹 (cỏ) + 芻 (sô — cỏ khô) — cỏ chồng lên cỏ, 蒭 'sô' thức ăn cho trâu ngựa, đơn giản và mộc mạc như người nông dân.
Gương Hán-Việt
sô trong 'sô bổ' (cỏ khô), 'cầu sô' (cỏ mềm)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒭/芻 mở khoá: 芻議 (sô nghị — ý kiến khiêm tốn), 反芻 (phản sô — nhai lại), 馬芻 (thức ăn ngựa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蒭 được phân tích là chữ hình thanh: 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 芻 (biểu âm). Đồng thời có yếu tố hội ý vì 芻 cũng liên quan đến cỏ khô. 蒭 là biến thể/dị thể của 芻 (cắt cỏ; cỏ khô; thức ăn gia súc). Nghĩa là nuôi gia súc bằng cỏ; cắt cỏ; cỏ khô làm thức ăn. Âm đọc chú, âm Hán-Việt đọc là 'sô'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒭是芻的異體字,指飼養牲畜的草料。
蒭 là dạng biến thể của 芻, chỉ cỏ khô dùng nuôi gia súc.
- 古代農民用蒭餵養牛馬。
Nông dân thời cổ dùng 蒭 cỏ khô để nuôi trâu ngựa.
- 蒭草是牲口越冬的重要飼料。
Cỏ khô 蒭 là thức ăn quan trọng giúp gia súc qua mùa đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.