Từ vựng tiếng Trung
chěng

Nghĩa tiếng Việt

phi, phóng miết

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骋 có bộ 馬 (mã, ngựa) là thành phần ngữ nghĩa chỉ hành động liên quan đến ngựa. Phần còn lại biểu âm chěng. Chữ hình thanh. Chỉ có ảnh tiểu triện và lục thư thông — không có nguồn glyph origin chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sính": bộ 馬 (ngựa) phóng hết sức — 驰骋 là phi ngựa tung hoành, tung tẩy tài năng không giới hạn.

Gương Hán-Việt

驰骋 (trì sính) — phi ngựa tung hoành, thỏa sức tung tẩy

Mở khoá kiến thức

Biết 骋 mở khoá từ 驰骋 (phi ngựa tung hoành, tung tẩy) và 骋目 (sính mục — phóng tầm mắt ra xa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骋 seal 1
Tiểu triện
骋 liushutong 1骋 liushutong 2骋 liushutong 3
Lục thư thông

骋 có bộ 馬 (ngựa, biểu nghĩa) gợi ý hành động phi ngựa, lao nhanh. Nghĩa là phi ngựa hết tốc lực, phóng miết — mở rộng thành ý phóng khoáng, tung tẩy tài năng (驰骋). Chỉ có ảnh tiểu triện, không có giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在草原上驰骋,心情无比畅快。Tā zài cǎoyuán shàng chíchěng, xīnqíng wúbǐ chàngkuài. thanh 1

    Anh ấy phi ngựa tung hoành trên thảo nguyên, tâm trạng vô cùng thỏa mái.

  • 她在职场上驰骋多年,成就斐然。Tā zài zhíchǎng shàng chíchěng duō nián, chéngjiù fěirán. thanh 1

    Cô ấy tung hoành trên thương trường nhiều năm, thành tựu rực rỡ.

  • 将军驰骋疆场,屡立战功。Jiāngjūn chíchěng jiāngchǎng, lǚ lì zhàngōng. thanh 1

    Vị tướng tung hoành trên chiến trường, lập nhiều chiến công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hay đi kèm trong 驰骋, dễ nhầm — 驰 là chạy nhanh, 骋 là phóng tung hoành

  • đồng âm pìn/chěng gần, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.