Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词Danh từ名词
shā煞

Nghĩa tiếng Việt

giết chết

Âm Hán Việt

sát

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 煞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
火
Số nét
13 nét

煞 = 𭣦 (gồm 刍+攵, biểu ý: hành động mạnh) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/lực mạnh); chữ hội ý theo hình. Wiktionary không cung cấp lsCodes rõ ràng cho 煞. Gốc nghĩa là sát hại, tiêu diệt; 灬 nhấn mạnh sức mạnh tàn phá.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ sự ngăn chặn, làm phó từ biểu thị mức độ cực kỳ hoặc làm danh từ chỉ hung thần.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sát": 灬 (lửa) bùng lên bên dưới tay đánh (攵) và cái liềm (刍) — sát khí hừng hực như lửa cháy, không gì cản được.

Gương Hán-Việt

sát khí (khí thế hung dữ), hung sát (hung thần)

Mở khoá kiến thức

Biết 煞 mở khoá: sát khí (煞气), hung sát (凶煞), phong sát (风煞 — trong phong thủy), 煞白 (trắng bệch vì sợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煞 không có nguồn phân tích rõ ràng từ Wiktionary (lsCodes rỗng). Dựa trên cấu trúc: phần trên 𭣦 (gồm 刍 — cắt gom + 攵 — đánh) gợi hành động tiêu diệt; bộ 灬 (hoả) ở dưới nhấn mạnh sức mạnh tàn phá như lửa. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng. Nghĩa gốc: giết, sát hại; nghĩa mở rộng: ác thần, hung thần; dùng như trợ từ tăng cấp (煞白 = trắng bệch).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 杀

    cùng nghĩa gần (giết), cùng âm shā, khác bộ

  • 刹

    cùng âm shā/chà, dạng tự gần, nghĩa dừng lại hoặc chùa

  • 煤

    cùng bộ 灬, khác nghĩa (than đá)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.