Từ vựng tiếng Trung
shà

Nghĩa tiếng Việt

cái quạt vả

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翣 thuộc bộ 羽 (vũ — lông vũ). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: lông vũ trang trí quan tài; quạt lớn bằng gỗ. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáp": bộ 羽 (lông vũ) — lông chim sáp vào quan tài và quạt lớn trong lễ tang quý tộc.

Gương Hán-Việt

sáp — âm Hán-Việt gợi sự gắn kết, sáp nhập vào lễ nghi tang lễ

Mở khoá kiến thức

Biết 翣 mở khoá nhóm chữ bộ 羽 chỉ đồ dùng lông vũ trong tang lễ và lễ nghi cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翣 thuộc bộ 羽 (vũ — lông vũ). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: lông vũ dùng trang trí quan tài; quạt lớn bằng gỗ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 翣为古代丧礼装饰之物。shà wéi gǔdài sānglǐ zhuāngshì zhī wù. thanh 4

    Đồ trang trí lông vũ là vật trang trí trong tang lễ cổ đại.

  • 贵族出殡,翣扇随行。guìzú chūbìn, shà shàn suíxíng. thanh 4

    Quý tộc đưa tang, quạt lông theo hầu.

  • 翣羽华美,彰显身份。shà yǔ huáměi, zhāngxiǎn shēnfèn. thanh 4

    Lông vũ trang trí đẹp đẽ, thể hiện địa vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, cùng liên quan cánh và lông

  • cùng âm shà, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.