Nghĩa tiếng Việt
rảy nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洒 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Tưới, rảy nước, gốc nghĩa 'rảy nước, vẩy, phun'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sǎ/tưới, rắc, phun
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sái": 氵 (nước) + 西 (Tây) — rảy nước theo gió tây, đúng nghĩa 'rảy, phun, thoải mái' trong 洒, 潇洒.
Gương Hán-Việt
'sái' trong 'tiêu sái' (thoải mái), 'sái nước'
Mở khoá kiến thức
Nắm 洒 mở khoá từ HSK 5-7: 洒, 潇洒.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洒 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 西 (Tây, biểu âm). Nghĩa gốc 'tưới, rảy nước, vẩy' trong 洒水 (tưới nước), 洒泪 (rơi lệ). Mở rộng sang nghĩa 'thanh thoát, phóng khoáng' trong 潇洒 (tiêu sái — phong thái thoải mái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她在花上洒水。
Cô ấy tưới nước lên hoa.
- 小心,别洒了茶。
Cẩn thận, đừng làm đổ trà.
- 他举止潇洒。
Cử chỉ anh ấy rất thanh thoát.
- 农民在地上洒种子。
Nông dân gieo hạt giống lên đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.