Nghĩa tiếng Việt
cản trở, ngăn cản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傺 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 人/亻 (nhân) gợi liên quan đến hành vi của người.
Hán-Việt: sái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sái": người (亻) bị chặn đứng lại — sái bước, không tiến được.
Gương Hán-Việt
sái trong "sái quấy" (sai trái)
Mở khoá kiến thức
Biết 傺 mở khoá: 侘傺 (thất ý, lạc lõng — từ cổ trong thơ Sở Từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 傺 có nghĩa: ở lại, dừng lại; cản trở; giữ lại. Xuất hiện trong 侘傺 (thất ý, buồn bã). Không có phân tích glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 侘傺无聊,他独自漫步。
Thất ý buồn bã, anh một mình thơ thẩn.
- 欿傺形容内心的失落感。
欿傺diễn tả cảm giác thất vọng trong lòng.
- 傺有阻碍、滞留之意。
傺có nghĩa cản trở, lưu lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.