Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

cản trở, ngăn cản

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傺 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 人/亻 (nhân) gợi liên quan đến hành vi của người.

Hán-Việt: sái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sái": người (亻) bị chặn đứng lại — sái bước, không tiến được.

Gương Hán-Việt

sái trong "sái quấy" (sai trái)

Mở khoá kiến thức

Biết 傺 mở khoá: 侘傺 (thất ý, lạc lõng — từ cổ trong thơ Sở Từ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 傺 có nghĩa: ở lại, dừng lại; cản trở; giữ lại. Xuất hiện trong 侘傺 (thất ý, buồn bã). Không có phân tích glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 侘傺无聊,他独自漫步。Chàchì wúliáo, tā dúzì mànbù. thanh 4

    Thất ý buồn bã, anh một mình thơ thẩn.

  • 欿傺形容内心的失落感。Kǎnchì xíngróng nèixīn de shīluògǎn. thanh 3

    欿傺diễn tả cảm giác thất vọng trong lòng.

  • 傺有阻碍、滞留之意。Chì yǒu zǔ'ài, zhìliú zhī yì. thanh 4

    傺có nghĩa cản trở, lưu lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm chì/chá, dễ nhầm khi nghe

  • thường ghép thành 侘傺, hai chữ hay đi cùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.