Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chậm chạp, ấp úng

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

譅 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói), chỉ cách nói chuyện chậm chạp, khó khăn, ấp úng; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắc": bộ 言 (ngôn — lời nói) → lời nói khó nhọc, ấp úng như màu sắc tối tăm — "sắc" gợi 'sắc bén' (ngược lại với ấp úng), người sắc bén trong lời nói không bao giờ譅.

Gương Hán-Việt

sắc — ít xuất hiện trong Hán-Việt; dùng trong mô tả ngôn ngữ học cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 譅 giúp đọc mô tả về phong cách diễn đạt trong tài liệu ngôn ngữ học và tu từ học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

譅 (sè) chỉ sự chậm chạp, ấp úng khi nói. Thuộc bộ 言 (ngôn). Không có glyph origin có cấu trúc trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 譅是形容言語不流利的字。Sè shì xíngróng yányǔ bù liúlì de zì. thanh 4

    譅 là chữ mô tả lời nói không trôi chảy.

  • 他說話有些譅,需要慢慢表達。Tā shuōhuà yǒuxiē sè, xūyào mànmàn biǎodá. thanh 1

    Anh ta nói hơi ấp úng, cần nói chậm rãi.

  • 古代修辭學對言語譅滯有所論述。Gǔdài xiūcí xué duì yányǔ sè zhì yǒu suǒ lùnshù. thanh 3

    Tu từ học cổ đại có bàn luận về sự ấp úng trong lời nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sè và cùng trường nghĩa 'trở ngại/không trơn', dễ nhầm

  • cùng âm sè, 色 là 'màu sắc', phổ biến và dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.