Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bọ cạp

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繬 thuộc bộ 糸 (mịch). Wiktionary ghi âm sè nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc hay nghĩa cụ thể. Chữ cực hiếm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắc": lụa (糸) màu sắc — nhớ "sắc" như "sắc nét", bộ 糸 liên quan đến vải.

Gương Hán-Việt

sắc — không dùng trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 nhận ra nhóm chữ lụa vải trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm đọc sè (Quảng: sik1) nhưng không có định nghĩa hay phân tích cấu trúc. Bộ 糸 gợi liên quan đến lụa/sợi. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繬字属糸部,音sè。sè zì shǔ sī bù, yīn sè. thanh 4

    Chữ 繬 thuộc bộ 糸, đọc là sè.

  • 繬义项不详,学者尚未确定。sè yìxiàng bù xiáng, xuézhě shàng wèi quèdìng. thanh 4

    Nghĩa 繬 chưa rõ, học giả chưa xác định.

  • 古代字书中偶见繬字。gǔdài zìshū zhōng ǒujiàn sè zì. thanh 3

    Chữ 繬 thỉnh thoảng gặp trong tự điển cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, tự dạng gần giống

  • cùng bộ 糸, chữ hiếm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.