Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繻 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi, tơ lụa). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Chữ chỉ loại lụa mịn hoặc tấm lụa bị xé, đôi khi dùng làm vé/thẻ giấy. Hình tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": Sợi tơ (糸) mềm mại "nhu" nhất — 繻 là loại lụa cao cấp nhất, mịn như nước.

Gương Hán-Việt

nhu (繻 — lụa mịn cao cấp); từ 棄繻 (khí nhu — bỏ thẻ lụa, chí lớn)

Mở khoá kiến thức

Biết 繻 mở khoá thành ngữ 終軍棄繻 (Chung Quân bỏ thẻ lụa — chí khí tuổi trẻ lên đường lập nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繻 seal 1
Tiểu triện
繻 liushutong 1繻 liushutong 2
Lục thư thông

繻 thuộc bộ 糸 (sợi lụa). Không có phân tích hình thể Wiktionary. Chữ chỉ loại lụa mịn cao cấp (fine silk gauze) hoặc mảnh lụa dùng làm thẻ thông hành (hàm ý câu chuyện Chung Quân bỏ thẻ). Chữ tạo muộn, chỉ thấy từ tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古时以繻为凭证。Gǔ shí yǐ xū wéi píngzhèng. thanh 3

    Thời xưa dùng tấm lụa làm bằng chứng/thẻ thông hành.

  • 终军弃繻,立志报国。Zhōng Jūn qì xū, lìzhì bào guó. thanh 1

    Chung Quân bỏ thẻ lụa, lập chí báo quốc.

  • 繻券是古代的通行证。Xū quàn shì gǔdài de tōngxíngzhèng. thanh 1

    Thẻ lụa là giấy thông hành thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xū, dùng rất phổ biến nên dễ lẫn

  • cùng âm xū, nghĩa và bộ hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.