Nghĩa tiếng Việt
(xem: bà sa 婆娑)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娑 là chữ hình thanh (psc): 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 沙 (Sa, biểu âm, cho âm suō). Chữ chỉ dùng trong từ 婆娑 — điệu múa xoay uyển chuyển, cành lá lay nhẹ nhàng.
Hán-Việt: sa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sa": 娑 — người phụ nữ (女) xoay mình như cát (沙=sa) trong gió — điệu múa 婆娑 duyên dáng.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; "bà sa" (婆娑) đôi khi gặp trong thơ Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 娑 giúp đọc 婆娑 (bà sa — uyển chuyển, lay động) trong thơ tả vũ điệu hoặc cành lá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 娑 là chữ hình thanh: bộ 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 沙 (biểu âm). Dạng tiểu triện còn ghi lại. Chữ chỉ dùng trong từ 婆娑 (pó suō) — tả dáng múa lả lơi, cành lá đưa nhẹ nhàng trong gió. Hình ảnh gắn liền với nữ tính, uyển chuyển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 树影婆娑,随风摇曳。
Bóng cây lay động uyển chuyển theo gió.
- 她舞姿婆娑,令观众陶醉。
Vũ điệu của cô ấy uyển chuyển, khiến khán giả say mê.
- 柳枝婆娑,春意盎然。
Cành liễu đung đưa, xuân tràn ngập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.