Nghĩa tiếng Việt
khơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
决 = 冫 (vốn là 水/氵, biểu nghĩa: nước) + 夬 (Quái, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc là 'khơi nước, vỡ đê', sau mở rộng thành 'quyết định, quyết tâm'. Bộ 冫 ở đây thực ra là biến thể của 氵.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quyết' nghĩa là 'quyết định, dứt khoát'. Nhớ: nước 冫 đã chảy qua chỗ 夬 thì không quay lại — 'quyết' rồi không đổi.
Gương Hán-Việt
Chữ 决 (Quyết) cực kỳ quen: 'quyết định', 'quyết tâm', 'kiên quyết', 'giải quyết', 'phán quyết', 'biểu quyết', 'phủ quyết'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 决 mở khoá nhóm từ về quyết định/giải quyết: 决心, 决定, 解决, 坚决, 判决, 表决, 否决.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 决 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|水|alt1=氵|夬|ls=psc|c1=s|c2=p}} — 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 夬 (quái) biểu âm. Nghĩa gốc là 'khơi nước, vỡ đê'; vì nước đã quyết chảy thì không ngăn được, nghĩa mở rộng thành 'quyết định, dứt khoát'. Trong dạng giản thể hiện đại, 氵 bị viết thành 冫.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我已经决定了。
Tôi đã quyết định rồi.
- 他下决心要学好中文。
Anh ấy quyết tâm học giỏi tiếng Trung.
- 请帮我解决这个问题。
Xin giúp tôi giải quyết vấn đề này.
- 他坚决不去。
Anh ấy kiên quyết không đi.
- 决赛在明天。
Trận chung kết là ngày mai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.