Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính trang trọng, chính trị; thường dùng trong văn kiện đảng, tổ chức quốc tế. Phân biệt: 决定 (quyết định — quyết định hành chính đơn giản hơn), 决议 (nghị quyết — văn bản có tính tập thể, chính thức hơn).
Câu ví dụ
- 大会通过了一项重要决议。
Đại hội đã thông qua một nghị quyết quan trọng.
- 联合国安理会发表了一项决议。
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã đưa ra một nghị quyết.
- 代表们对这份决议进行了投票。
Các đại biểu đã bỏ phiếu về nghị quyết này.
- 党的决议必须严格执行。
Nghị quyết của đảng phải được thực hiện nghiêm túc.
Kết hợp thường gặp
- 通过决议
thông qua nghị quyết
- 发表决议
công bố nghị quyết
- 执行决议
thực hiện nghị quyết
- 联合国决议
nghị quyết Liên Hợp Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.