Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các động từ như thông qua, đưa ra hoặc dự thảo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quyết nghị
Từng chữ
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 议nghịbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính trang trọng, chính trị; thường dùng trong văn kiện đảng, tổ chức quốc tế. Phân biệt: 决定 (quyết định — quyết định hành chính đơn giản hơn), 决议 (nghị quyết — văn bản có tính tập thể, chính thức hơn).
Câu ví dụ
- 大会通过了一项重要决议。
Đại hội đã thông qua một nghị quyết quan trọng.
- 联合国安理会发表了一项决议。
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã đưa ra một nghị quyết.
- 代表们对这份决议进行了投票。
Các đại biểu đã bỏ phiếu về nghị quyết này.
- 党的决议必须严格执行。
Nghị quyết của đảng phải được thực hiện nghiêm túc.
Kết hợp thường gặp
- 通过决议
thông qua nghị quyết
- 发表决议
công bố nghị quyết
- 执行决议
thực hiện nghị quyết
- 联合国决议
nghị quyết Liên Hợp Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.