Từ vựng tiếng Trung
jué*yì

Nghĩa tiếng Việt

Nghị quyết, quyết định chính thức được thông qua tại hội nghị. Hán-Việt: 「quyết nghị」— quyết (dứt khoát) + nghị (bàn bạc), chỉ văn bản quyết định có tính ràng buộc của tập thể.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính trang trọng, chính trị; thường dùng trong văn kiện đảng, tổ chức quốc tế. Phân biệt: 决定 (quyết định — quyết định hành chính đơn giản hơn), 决议 (nghị quyết — văn bản có tính tập thể, chính thức hơn).

Câu ví dụ

  • 大会通过了一项重要决议。Dàhuì tōngguò le yī xiàng zhòngyào juéyì. thanh 4

    Đại hội đã thông qua một nghị quyết quan trọng.

  • 联合国安理会发表了一项决议。Liánhéguó ānlǐhuì fābiǎo le yī xiàng juéyì. thanh 2

    Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã đưa ra một nghị quyết.

  • 代表们对这份决议进行了投票。Dàibiǎomen duì zhè fèn juéyì jìnxíng le tóupiào. thanh 4

    Các đại biểu đã bỏ phiếu về nghị quyết này.

  • 党的决议必须严格执行。Dǎng de juéyì bìxū yángé zhíxíng. thanh 3

    Nghị quyết của đảng phải được thực hiện nghiêm túc.

Kết hợp thường gặp

  • 通过决议tōngguò juéyì thanh 1

    thông qua nghị quyết

  • 发表决议fābiǎo juéyì thanh 1

    công bố nghị quyết

  • 执行决议zhíxíng juéyì thanh 2

    thực hiện nghị quyết

  • 联合国决议Liánhéguó juéyì thanh 2

    nghị quyết Liên Hợp Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.