Từ vựng tiếng Trung
juān

Nghĩa tiếng Việt

khắc; giáng chức, biếm xuống

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镌 có bộ 钅 (kim, biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 隽/雋 (chuẩn/quyên, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có glyph chi tiết. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyên": dụng cụ kim loại (钅) khắc sâu — "quyên" gợi "chuyên" (khắc chuyên cần); 镌刻 là khắc vào đá, 镌心 là khắc vào tâm trí.

Gương Hán-Việt

"quyên" xuất hiện trong "quyên khắc" (镌刻 — chạm khắc), ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 镌 mở khoá: 镌刻 (chạm khắc), 镌心 (khắc vào lòng), 镌降 (giáng chức — nghĩa cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镌 gồm 钅 (kim loại, biểu nghĩa) và phần biểu âm gần juān. Nguyên nghĩa: dụng cụ chạm khắc bằng kim loại; từ đó phái sinh nghĩa: khắc, ghi khắc vào lòng. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠在石碑上镌刻文字。Gōngjiàng zài shíbēi shàng juānkè wénzì. thanh 1

    Thợ thủ công chạm khắc chữ lên bia đá.

  • 那段话镌刻在他心中。Nà duàn huà juānkè zài tā xīn zhōng. thanh 4

    Câu nói đó khắc sâu vào lòng anh ấy.

  • 这块石板上镌刻着古老的诗句。Zhè kuài shípán shàng juānkè zhe gǔlǎo de shījù. thanh 4

    Trên tấm đá này khắc những câu thơ cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa khắc, nhưng bộ 刀 thay 钅 — dễ nhầm về nghĩa

  • cùng âm juān, nghĩa: quyên góp — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.