Nghĩa tiếng Việt
ghé mắt nhìn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睊 gồm bộ 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary ghi nhận nghĩa squint/look askance.
Hán-Việt: quyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyến": chữ 睊 mang bộ 目 (mắt) — ánh mắt "quyến" luyến liếc xéo, nhìn nghiêng như không muốn bị biết là đang nhìn.
Gương Hán-Việt
quyến trong "quyến luyến" — ánh mắt 睊 liếc xéo đầy quyến luyến bí ẩn.
Mở khoá kiến thức
Biết 睊 giúp đọc văn miêu tả ánh mắt trong tiểu thuyết và thơ cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 睊 nghĩa là liếc nhìn xéo, nhìn nghiêng (squint, look askance). Bộ 目 (mắt) biểu nghĩa rõ ràng. Wiktionary ghi nhận âm đọc juàn và nghĩa nhưng không phân tích ngữ nguyên. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她睊睊地看著遠方。
Cô ấy mắt nhìn xéo về phía xa xôi.
- 睊視是古代描述眼神的詞。
Nhìn xéo là từ cổ đại miêu tả ánh mắt.
- 目部的睊字表示斜眼而視。
Chữ 睊 bộ 目 có nghĩa nhìn bằng mắt xéo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.