Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

cây quế

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桂 = 木(Mộc, biểu nghĩa: cây) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ đây là loài cây, khuê cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quế": cây (木) quý như ngọc khuê (圭) — cây quế thơm ngát, quế chi, nhục quế đắt giá như bảo ngọc.

Gương Hán-Việt

quế hoa (桂花 – hoa mộc), quế lâm (Quế Lâm – tên đất), Quảng Tây

Mở khoá kiến thức

Biết 桂 mở khoá: 桂花 (quế hoa – hoa mộc), 桂林 (Quế Lâm – thành phố), 肉桂 (nhục quế – gia vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桂 seal 1
Tiểu triện
桂 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 桂 là hình thanh: 木 (cây, biểu nghĩa) + 圭 (biểu âm). Nghĩa gốc là cây quế, cây mộc tê. Quế là loài cây thơm quý, hạt nhục quế dùng làm gia vị và thuốc. Tên tỉnh Quảng Tây (桂) và tên người phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桂花香气扑鼻。Guìhuā xiānggì pū bí. thanh 4

    Hoa mộc thoảng hương thơm ngát.

  • 桂林山水甲天下。Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià. thanh 4

    Sơn thuỷ Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ.

  • 肉桂是常见的香料。Ròuguì shì chángjiàn de xiāngliào. thanh 4

    Nhục quế là gia vị thông dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guì, nghĩa là quý giá, đắt tiền; cặp đồng âm cực phổ biến

  • cùng âm guī, nghĩa là về, trở về; dễ nhầm phát âm với 桂

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.