Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

làm hại; rạch, cắt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刿 có bộ 刀 (đao, dao) biểu nghĩa; phần còn lại gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ hành động cắt/rạch. Phồn thể là 劌. Không có lsCodes.

Hán-Việt: quế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Quế": bộ dao (刀) + quế — lưỡi dao quế sắc bén, rạch vào da thịt.

Gương Hán-Việt

quế (quế) — trong "劌目" (quế mục, làm hại mắt), văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 刿 giúp đọc văn cổ về thương tích và chiến đấu, như tên nhân vật Tào Quế (曹刿).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刿 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ có {{Han etym}} cho phồn thể 劌. Từ cấu trúc 刀 (dao) suy đoán chữ hình thanh chỉ hành động cắt gây thương tích. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曹刿是春秋时的著名谋士。Cáo Guì shì Chūnqiū shí de zhùmíng móushì. thanh 2

    Tào Quế là mưu sĩ nổi tiếng thời Xuân Thu.

  • 刿伤手指,要及时处理。Guì shāng shǒuzhǐ, yào jíshí chǔlǐ. thanh 4

    Bị rạch đứt ngón tay cần xử lý ngay.

  • 古代战场上刿伤频繁。Gǔdài zhànchǎng shàng guì shāng pínfán. thanh 3

    Trên chiến trường cổ đại, vết rạch thương tích rất phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 刿 là giản thể của 劌 — cùng chữ, khác dạng viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.