Nghĩa tiếng Việt
quận (đơn vị hành chính)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郡 = 君 (Quân, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: ấp, vùng hành chính); chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận 邑 + 君 (c1=s, c2=p, ls=psc). 郡 là đơn vị hành chính cổ — cấp dưới quận của nhà Tần/Hán.
Hán-Việt: quận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quận": 阝 (vùng đất) dưới quyền 君 (quân vương) — quận là đất đai vua phong cho chư hầu cai quản.
Gương Hán-Việt
quận huyện (đơn vị hành chính), quận công (tước vị)
Mở khoá kiến thức
Biết 郡 mở khoá: quận huyện (郡县 — chế độ hành chính), quận thủ (郡守 — tri quận), quận công (郡公 — tước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
郡 là chữ hình thanh: bộ 邑/阝 (phụ, ấp/vùng đất) biểu nghĩa, phần 君 (quân) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc 邑 + 君 (ls=psc). 郡 chỉ đơn vị hành chính cổ đại Trung Quốc — cấp quận lớn hơn huyện. Nhà Tần thống nhất thiên hạ, chia làm 36 quận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秦始皇推行郡县制。
Tần Thủy Hoàng thực hiện chế độ quận huyện.
- 汉代分全国为许多郡。
Thời Hán chia cả nước thành nhiều quận.
- 他被封为郡公。
Ông được phong tước Quận Công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.