Nghĩa tiếng Việt
đều đặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匀 = 勹 + 冫. Wiktionary ghi đây là chữ hình thanh phức tạp: gốc là 螾 (âm) + 呂 (nghĩa: hai tấm vàng, đơn vị cân). Cả hai thành phần đã biến dạng — 螾 → 勹, 呂 → 冫(二). Dạng hiện tại không còn phản ánh cơ chế nguyên thủy. Nghĩa 'đều đặn' là nghĩa phát triển từ đơn vị cân lường.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quân": quân bình, quân đều — 匀 đọc quân, cùng gốc với 均 (quân – đều). Cân bằng đều đặn.
Gương Hán-Việt
quân trong 'quân bình, quân sự' — cùng âm; 匀 đặc chỉ nghĩa 'đều, phân đều'
Mở khoá kiến thức
Biết 匀 mở khoá: 均匀 (quân quân – đều đặn), 匀称 (quân xứng – cân đối), 分匀 (phân quân – chia đều).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
匀 theo Wiktionary là chữ hình thanh gốc: phonetic 螾 (nay là 勹) + semantic 呂 (hai tấm vàng, đơn vị cân lường). Qua biến dạng lịch sử, 螾 → 勹, 呂 → 二 (tức 冫). Nghĩa gốc là đơn vị cân (原形 của 鈞). Nghĩa 'đều đặn, phân bố đều' là nghĩa phát triển muộn. Chữ tạo muộn so với nhiều chữ khác, chưa thấy dạng giáp cốt rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把这些糖均匀地分给大家。
Hãy chia đều những viên kẹo này cho mọi người.
- 她的皮肤很匀称。
Da cô ấy rất đều màu.
- 涂抹要均匀,不然颜色会不好看。
Phết đều tay không thì màu sẽ không đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.