Từ vựng tiếng Trung
guà

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại, cản trở, vướng víu

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絓 là chữ hội ý/hình thanh liên quan đến sợi tơ. Wiktionary cung cấp định nghĩa nhưng không có Han compound. Bộ 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa. chưa xác nhận cấu trúc từ anchor.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quái": sợi tơ 糸 bị vướng vào nhau — hình dung sợi chỉ rối vương vấn không tháo ra được.

Gương Hán-Việt

絓 không có từ Hán-Việt thông dụng; liên quan đến 掛 (quái, treo).

Mở khoá kiến thức

Biết 絓 giúp đọc văn bản cổ về dệt may và vướng mắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 絓 (âm guà) nghĩa vướng mắc, cản trở, treo lên (alt form của 掛); (âm kuā) nghĩa tơ thô. Bộ 糸 gợi liên quan đến sợi vải. Wiktionary cung cấp định nghĩa nhưng không có phân tích glyph-origin. chưa có nguồn học thuật cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 絓是古代丝织业中使用的词。Guà shì gǔdài sī zhī yè zhōng shǐyòng de cí. thanh 4

    絓 là từ dùng trong ngành dệt lụa cổ đại.

  • 絓,丝线纠缠难以理清。Guà, sī xiàn jiūchán nányǐ lǐ qīng. thanh 4

    絓, sợi chỉ vướng vào nhau khó tháo gỡ.

  • 絓字表示阻碍缠绕之意。Guà zì biǎoshì zǔ'ài chánrào zhī yì. thanh 4

    Chữ 絓 biểu thị nghĩa vướng mắc cản trở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guà, nghĩa treo; 絓 là alt form

  • cùng âm guà, nghĩa quẻ bói

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.