Nghĩa tiếng Việt
phun, vọt; phì ra, xì ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喷 là dạng giản thể của 噴 — hình thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 贲 (vốn 賁, Bôn — biểu âm); chữ hình thanh. Miệng phun ra, gốc nghĩa 'phun, vọt ra'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pēn/phun
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phun
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phun": 口 (miệng) + 贲 (Bôn) — miệng phun ra mạnh mẽ, đúng nghĩa 'phun, vọt' trong 喷泉 (đài phun nước), 打喷嚏 (hắt hơi).
Gương Hán-Việt
'phun' giữ y nghĩa trong tiếng Việt — 'phun nước', 'phun lửa'
Mở khoá kiến thức
Nắm 喷 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 喷, 喷泉, 打喷嚏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喷 là giản thể của 噴 — hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 賁/贲 (Bôn, biểu âm). Nghĩa gốc 'phun, vọt ra từ miệng/lỗ nhỏ', mở rộng sang 'phun nước' (喷泉), 'hắt hơi' (打喷嚏).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 喷泉很漂亮。
Đài phun nước rất đẹp.
- 我打了一个喷嚏。
Tôi vừa hắt một cái hơi.
- 水从管子里喷出来。
Nước phun ra từ ống.
- 她喷了一点香水。
Cô ấy xịt một chút nước hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.