Nghĩa tiếng Việt
bụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腹 = 月 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt, bộ phận cơ thể) + 复 (Phục, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 月 (⺼ = nhục) chỉ bộ phận cơ thể, 复 cho âm. Nghĩa là bụng, vùng bụng.
Hán-Việt: phúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phúc": thịt (月) ở phần phục (复) lại về trước — 腹 là cái bụng, nơi chứa đựng ẩn kín như phúc khí bên trong.
Gương Hán-Việt
phúc trong "phúc bộ", "tâm phúc", "phúc địa"
Mở khoá kiến thức
Biết 腹 (phúc) mở khoá: 腹部 (phúc bộ – vùng bụng), 心腹 (tâm phúc – người thân tín), 腹泻 (phúc tả – tiêu chảy), 腹地 (phúc địa – vùng lõi/nội địa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腹 là chữ hình thanh (psc): 肉/月 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa — một bộ phận cơ thể; 复 biểu âm. Nghĩa gốc là bụng, phần trước thân người; mở rộng sang ẩn dụ về nội tâm, tâm can.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的腹部受伤了。
Vùng bụng của anh ấy bị thương.
- 他是总统的心腹。
Anh ta là người thân tín của tổng thống.
- 吃坏东西导致腹泻。
Ăn thức ăn hỏng dẫn đến tiêu chảy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.