Nghĩa tiếng Việt
cò phù, cỏ mắt quỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苻 = 艹 (thảo đầu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 付 (Pho, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ đây là loài cỏ/cây, phần 付 cho âm đọc gần fú.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù": cỏ (艹) phó (付) thác — loài cỏ phù mang ý nghĩa linh thiêng, cũng là họ của vua Tiền Tần nổi tiếng.
Gương Hán-Việt
"phù" trong 苻坚 (Phù Kiên — vua Tiền Tần)
Mở khoá kiến thức
Biết 苻 (phù) mở khoá tên lịch sử 苻坚 (Phù Kiên), cụm 萑苻 (đầm lầy nơi trộm cướp ẩn náu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 苻 là chữ hình thanh gồm 艹 (biểu nghĩa: cỏ) và 付 (biểu âm). Nghĩa: một loài cỏ (solanum lyratum hoặc nymphoides peltata). Cũng dùng làm họ tên (苻坚 — vua Tiền Tần). Thêm nghĩa: dạng thay thế của 莩 (màng bên trong ống lau sậy) và 符 (phù hiệu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苻坚是前秦的皇帝。
Phù Kiên là hoàng đế của nước Tiền Tần.
- 萑苻之地,盗贼横行。
Vùng đầm lầy 萑苻, kẻ cướp hoành hành.
- 这种苻草在湿地中生长。
Loại cỏ 苻 này mọc trong vùng đất ẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.