Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái xà nhi; cái dùi trống

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桴 thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích thành phần. Chữ có ba nghĩa chính: bè gỗ nổi trên nước; dùi trống; đòn nóc/xà ngang mái nhà. Có kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù" (bè gỗ): bộ 木 (gỗ) — ghép gỗ thành bè nổi, như Khổng Tử hứa sẽ "cưỡi bè ra biển" nếu thiên hạ không theo đạo của ông.

Gương Hán-Việt

phù trong "phù hải" (桴海) — đi biển trên bè; "phù cổ" (桴鼓) — dùi trống

Mở khoá kiến thức

Biết 桴 giúp đọc câu nổi tiếng trong Luận Ngữ và văn học âm nhạc cổ Trung Hoa về nhạc cụ gõ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桴 bronze 1桴 bronze 2
Kim văn

桴 (âm fú) theo Wiktionary không có phân tích tự nguyên (chỉ {{Han etym}}). Bộ 木 biểu nghĩa liên quan đến gỗ. Nghĩa: bè nổi (raft), dùi trống, đòn nóc. Câu nổi tiếng từ Luận Ngữ: Khổng Tử nói "Nếu đạo không được thực hành, ta sẽ lênh đênh trên biển bằng một chiếc bè" (乘桴浮于海). Có kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 道不行,乘桴浮于海。Dào bù xíng, chéng fú fú yú hǎi. thanh 4

    Đạo không được thực hành, ta sẽ cưỡi bè trôi dạt trên biển. (Luận Ngữ)

  • 鼓桴敲击,声震四方。Gǔ fú qiājī, shēng zhèn sìfāng. thanh 3

    Dùi trống gõ vào, tiếng vang bốn phương.

  • 桴是古代重要的水上交通工具。Fú shì gǔdài zhòngyào de shuǐshàng jiāotōng gōngjù. thanh 2

    Bè là phương tiện giao thông đường thủy quan trọng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fú và nghĩa liên quan (nổi trên nước); 浮 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 木 và liên quan đến đồ vật bằng gỗ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.