Nghĩa tiếng Việt
đàn bà; vợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妇 là dạng giản thể của 婦. Chữ gốc 婦 trong giáp cốt văn và kim văn vẽ người phụ nữ (女) cầm chổi (帚), mô tả vai trò của người vợ trong gia đình. Dạng giản thể thay 帚 bằng 彐, nhưng ý nghĩa hội ý (ic) vẫn giữ nguyên.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ": nữ (女) cầm chổi (彐) — "phụ" là người vợ, phụ nữ trong gia đình, gắn với hình ảnh lao động trong nhà.
Gương Hán-Việt
phụ trong "phụ nữ", "phu phụ" (vợ chồng), "góa phụ"
Mở khoá kiến thức
Biết 妇 (phụ) mở khoá: phụ nữ (妇女), vợ chồng (夫妇), con dâu (媳妇), chủ nội trợ (主妇).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
婦 trong giáp cốt văn mô tả phụ nữ (女) cầm chổi (帚) — hình tượng của người vợ/phụ nữ đang làm việc nhà. Đây là chữ hội ý (ic). Dạng giản thể 妇 rút gọn 帚 thành 彐. Wiktionary xác nhận nguồn gốc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妇女节是三月八日。
Ngày Phụ nữ Quốc tế là ngày 8 tháng 3.
- 她是一位贤惠的家庭主妇。
Cô ấy là một người nội trợ đảm đang.
- 老夫妇在公园里散步。
Đôi vợ chồng già đang dạo bộ trong công viên.
- 她是医院的妇科医生。
Cô ấy là bác sĩ phụ khoa của bệnh viện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.