Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

sulphone (hoá học)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砜 có bộ 石 (thạch, khoáng chất) biểu nghĩa và 风 (phong) gợi âm. Là chữ hình thanh tạo muộn, dùng trong hoá học. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phong": bộ khoáng (石) + phong (风) → hợp chất sulphone trong hoá học hữu cơ.

Gương Hán-Việt

phong (phong) — trong thuật ngữ hoá học 砜类化合物 (hợp chất sulphone)

Mở khoá kiến thức

Biết 砜 mở khoá thuật ngữ hoá học như 亚砜 (sulfoxide), 砜类药物 (thuốc sulphone).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary cho 砜. Đây là chữ tạo muộn trong hoá học hiện đại, dùng để phiên âm sulfone (SO₂ kẹp giữa hai nhóm hữu cơ). Bộ 石 gợi khoáng/hoá chất, phần 风 biểu âm fēng. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砜是一类重要的有机化合物。Fēng shì yī lèi zhòngyào de yǒujī huàhéwù. thanh 1

    Sulphone là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng.

  • 亚砜和砜都含有硫氧键。Yǎ fēng hé fēng dōu hányǒu liú yǎng jiàn. thanh 3

    Sulfoxide và sulphone đều có liên kết lưu huỳnh-oxy.

  • 砜类药物用于治疗麻风病。Fēng lèi yàowù yòng yú zhìliáo máfēng bìng. thanh 1

    Thuốc sulphone dùng để điều trị bệnh phong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng phồn thể/biến thể của 砜, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.